mê lộ

Học thuật
Thân thiện
mê lộ

Một người lạc bước trong mê lộ bằng hàng rào cây xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường phức tạp, rối rắm, dễ khiến người ta lạc lối mất phương hướng: "Mê lộ" chỉ một hệ thống đường đi lối lại chằng chịt, khó tìm lối ra, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • Tình huống, vấn đề hoặc trạng thái tinh thần phức tạp, rối ren, khó tìm được lối thoát hoặc giải pháp: "Mê lộ" còn được dùng để von về những tình thế hay suy nghĩ rối bời, khiến con người ta bế tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vườn này được thiết kế như một mê lộ thực sự, với những lối đi quanh co.
    • Anh ấy cảm thấy mình đang lạc vào một mê lộ của những suy nghĩ tiêu cực, không tìm ra lối thoát.
    • Cuộc điều tra vụ án giống như bước vào một mê lộ đầy những manh mối giả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lạc vào mê lộ": rơi vào một tình huống hoặc trạng thái phức tạp, rối ren, khó có thể tự tìm đường ra.

    • Sau khi công ty phá sản, ông ấy hoàn toàn lạc vào mê lộ của nợ nần thất vọng.
  • "Mê lộ tình cảm": dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm phức tạp, rối rắm, nhiều mâu thuẫn khó giải quyết.

    • Câu chuyện phim kể về một mê lộ tình cảm giữa ba nhân vật chính.
Biến thể từ gần giống
  • cung (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ công trình, kiến trúc đường đi lối lại rối rắm như một trò chơi hoặc thử thách. ( dụ: ).
  • Ngõ cụt (danh từ): Đường cùng, nơi không lối thoát. Tuy không hoàn toàn giống nhưng thường kết quả của việc lạc trong "mê lộ".
  • Labyrinth (danh từ): Từ tiếng Anh tương đương trực tiếp với "mê lộ" hoặc " cung".
Từ đồng nghĩa
  • cung: Hệ thống đường đi phức tạp, rối rắm.
  • Đường rối: Lối đi chằng chịt, khó phân biệt (ít dùng hơn).
  • Mê hồn trận (thành ngữ): Trận đồ phức tạp, rối ren khiến người ta mê muội, mất phương hướng (nghĩa rộng mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Vào sinh ra tử": Trải qua nhiều hiểm nguy, gian truân ( phần tương đồng khi nói về hành trình gian nan trong một "mê lộ" nguy hiểm).
  • "Rối như ": Rất rối rắm, phức tạp (có thể dùng để miêu tả tình trạng của một "mê lộ" hoặc tâm trí của người trong đó).
mê lộ

Một người lạc bước trong mê lộ bằng hàng rào cây xanh.

  1. dt (H. lộ: con đường) Con đường khiến người ta không còn tỉnh táo: Dẫn người vào một mê lộ.

Từ gần giống